[miǎn]
miện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
沉湎chén miǎn
trầm miện
đắm chìm; nghĩa bóng: chìm đắm vào; mải mê vào
沉湎酒色chén miǎn jiǔ sè
trầm miện tửu sắc
chìm đắm trong rượu và sắc; quá độ trong rượu chè và đàn bà; người nghiện rượu và dâm đãng không thể cứu vãn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.