[xù]
hú
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
酗讼xù sòng
hú tụng
say rượu làm loạn
酗酒xù jiǔ
hú tửu
uống rượu nhiều; say rượu; uống quá chén
酗酒滋事xù jiǔ zī shì
hú tửu tư sự
đánh nhau khi say; rượu vào gây sự
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.