[pèi bèi]
phối bị
配备骨干力量
pèi bèi gǔ gàn lì liàng
Bố trí lực lượng nòng cốt
配备三辆吉普车
pèi bèi sān liàng jí pǔ chē
Trang bị ba xe jeep
按地形配备火力
àn dì xíng pèi bèi huǒ lì
Bố trí hỏa lực theo địa hình
现代化的配备
xiàn dài huà de pèi bèi
Trang bị hiện đại
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.