[tiáo bō]
điều bát
一款项!调拨小麦种子
yì kuǎn xiàng ! tiáo bō xiǎo mài zhǒng zi
Phân bổ hạt giống lúa mì
人员都听从他的指挥和调拨。另见1299页 tiaobo
rén yuán dōu tīng cóng tā de zhǐ huī hé tiáo bō 。 lìng jiàn 1299 yè tiaobo
Mọi người đều tuân theo sự chỉ huy và điều động của anh ấy. Xem thêm trang 1299 tiaobo
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.