[huà bō]
hoạch bát
这笔款由银行划拨
zhè bǐ kuǎn yóu yín háng huà bō
Khoản tiền này do ngân hàng chuyển
划拨钢材
huà bō gāng cái
Phân bổ thép
划拨物资
huà bō wù zī
Phân bổ vật tư
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.