[bǐ lòu]
bỉ lậu
鄙陋无知 学识鄙陋
bǐ lòu wú zhī xué shí bǐ lòu
Hèn mọn, ngu dốt, kiến thức nông cạn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.