[dōng hōng]
đông hồng
冬烘先生
dōng hōng xiān shēng
Thầy giáo mùa đông.
头脑冬烘
tóu nǎo dōng hōng
Đầu óc chậm chạp, ngu đần.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.