[fàn fàn]
phiếm phiếm
泛泛之交泛泛而谈
fàn fàn zhī jiāo fàn fàn ér tán
Giao du sơ sài, nói chuyện lan man
泛泛地一说
fàn fàn dì yì shuō
Nói chung chung
泛泛之才
fàn fàn zhī cái
Tài năng tầm thường
泛泛之交fàn fàn zhī jiāo
phiếm phiếm chi giao
quan hệ xã giao; sự quen biết sơ sơ
泛泛而谈fàn fàn ér tán
phiếm phiếm nhi đàm
nói chung chung