[bāng guó]
bang quốc
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
吴邦国wú bāng guó
ngô bang quốc
Ngô Bang Quốc, kỹ sư điện và chính trị gia Trung Quốc, ủy viên Bộ Chính trị 1992-2012
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.