汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
国立 (guó lì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
国立
【國立】
[guó lì]
quốc lập
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
quốc gia
2
quản lý bởi nhà nước
3
công lập
Ví dụ
国立大学
guó lì dà xué
Đại học quốc lập
Từ ghép
0 từ chứa “国立”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
国家
国度
邦国
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
网属性词。由国家设立的(用于学校、医院等)
~大学
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
国
guó
quốc
quốc gia, đất nước, lãnh thổ có chủ quyền; nhà nước, chính quyền của một quốc gia; dân tộc, cộng đồng người cùng chung nguồn gốc
立
lì
lập
đứng; dựng đứng; thiết lập; đứng vững; có chỗ đứng; ngay lập tức; tức thì