[bì]
tị
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
避邪bì xié
tị tà
tránh tà
避嫌bì xián
tị hiềm
tránh gây nghi ngờ
避免bì miǎn
tị miễn
ngăn chặn; ngăn ngừa; tránh
避世bì shì
tị thế
lánh đời
避孕bì yùn
tị dựng
tránh thai
避役bì yì
tị dịch
tắc kè hoa
避忌bì jì
tị kỵ
tránh như điều cấm kỵ
避恶bì è
tị ác
tránh điều ác
避暑bì shǔ
tị thử
nghỉ mát vào kỳ nghỉ hè; tránh nóng ở nơi nghỉ mát; phòng chống cảm nắng
避税bì shuì
tị thuế
trốn thuế; lách thuế
避署bì shǔ
tị thự
đi nghỉ mát mùa hè
避让bì ràng
tị nhượng
tránh; nhường; tránh đường
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.