[bì shuì]
tị thuế
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
避税港bì shuì gǎng
tị thuế cảng
thiên đường thuế
避税天堂bì shuì tiān táng
tị thuế thiên đường
thiên đường trốn thuế