[zūn shǒu]
tuân thủ
遵守时间
zūn shǒu shí jiān
đúng giờ
遵守交通规则!遵守劳动纪律
zūn shǒu jiāo tōng guī zé ! zūn shǒu láo dòng jì lǜ
tuân thủ luật giao thông! tuân thủ kỷ luật lao động
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.