汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
信守 (xìn shǒu) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
信守
[xìn shǒu]
tín thủ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
tuân thủ
2
giữ
Ví dụ
信守诺言
xìn shǒu nuò yán
Giữ lời hứa
Từ ghép
0 từ chứa “信守”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
遵守
合规
整合
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
忠诚地遵守
~诺言
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
信
xìn
tín
Tin tưởng, tin cậy; Niềm tin, sự tin tưởng; Thư, tin tức, thông tin
守
shǒu
thủ
Canh gác, bảo vệ, giữ gìn; Tuân thủ, giữ theo; Ở lại, bám trụ