[yí jì]
di tích
历史遗迹
lì shǐ yí jì
Di tích lịch sử
古代村落的遗迹
gǔ dài cūn luò de yí jì
Di tích làng cổ
历史遗迹lì shǐ yí jì
lịch sử di tích
di tích lịch sử