[è]
át
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
遏抑è yì
át ức
đàn áp; kiềm chế
遏止è zhǐ
át chỉ
giữ lại; ngăn chặn; chống lại
遏制è zhì
át chế
ngăn chặn; kiềm chế; giữ lại
遏阳è yáng
át dương
Ngăn cản; cản trở.
遏阻è zǔ
át trở
ngăn chặn; kiềm chế; răn đe
遏蓝菜è lán cài
át lam thái
Cây thân thảo sống một năm, thân đứng, lá hình bầu dục dài, hoa nhỏ màu trắng, quả dẹt hình tròn. Toàn cây dùng làm thuốc; còn gọi là cây cải xoong.
阻遏zǔ è
trở át
cản trở; kiềm chế
淮遏huái è
hoài át
Ngăn cản
怒不可遏nù bù kě è
nộ bất khả át
không kiềm chế được cơn giận; cực kỳ tức giận
响遏行云xiǎng è xíng yún
hưởng át hành
Âm thanh cao vút chạm tới mây; giọng hát vang và cao
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.