[è zhì]
át chế
遏制对方的攻势
è zhì duì fāng de gōng shì
Kìm hãm đợt tấn công của đối phương
遏制不住的激情
è zhì bú zhù de jī qíng
Niềm đam mê không thể kìm nén
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.