[zào chéng]
tạo thành
地震造成严重损失
dì zhèn zào chéng yán zhòng sǔn shī
Động đất gây thiệt hại nghiêm trọng
乱收费造成的影响很坏
luàn shōu fèi zào chéng de yǐng xiǎng hěn huài
Việc thu phí vô lối gây ảnh hưởng rất xấu
造成问题zào chéng wèn tí
tạo thành vấn đề
tạo ra vấn đề; gây ra vấn đề