[shǐ chéng]
sử
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
使成一体shǐ chéng yì tǐ
thống nhất
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.