[chěng]
sính
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
逞性chěng xìng
sính tính
Làm theo ý mình; bướng bỉnh.
逞凶chěng xiōng
sính hung
Hành động tàn bạo; làm bạo hành; (ngựa) phi nước đại.
逞强chěng qiáng
sính cường
phô trương; tỏ ra dũng cảm
逞能chěng néng
sính năng
phô trương khả năng; khoe khoang công lao
逞性子chěng xìng zǐ
sính tính tử
Buông thả theo tính khí của mình, không kiềm chế.
逞其口舌chěng qí kǒu shé
sính kỳ khẩu thiệt
khoe khoang về những cuộc cãi vã với người khác
不逞bù chěng
bất sính
Không thành nguyện vọng; không đắc chí
得逞dé chěng
đắc sính
thắng thế; đạt được mục đích; làm mà không bị trừng phạt
一逞兽欲yì chěng shòu yù
nhất sính thú dục
buông thả dục vọng thú tính của mình
不逞之徒bù chěng zhī tú
bất sính chi đồ
kẻ liều lĩnh
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.