[chěng xiōng]
sính hung
暴徒逞凶。cheng
bào tú chěng xiōng 。cheng
Bọn côn đồ hung hãn
驰逞凶
chí chěng xiōng
Hung hãn
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.