[dé chěng]
đắc sính
得逞于一时
dé chěng yú yì shí
Đắc ý nhất thời
阴谋未能得逞
yīn móu wèi néng dé chěng
Âm mưu chưa thực hiện được
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.