[shì]
thệ
时光逝
shí guāng shì
Thời gian trôi đi
流星逝
liú xīng shì
Sao băng vụt tắt
逝世shì shì
thệ thế
qua đời; chết
逝去shì qù
thệ khứ
trôi qua; qua đời; chết
逝者shì zhě
thệ giả
người chết; người đã khuất
永逝yǒng shì
vĩnh thệ
mất mãi mãi; qua đời
流逝liú shì
lưu thệ
trôi qua; trôi đi
消逝xiāo shì
tiêu thệ
phai nhạt dần
奔逝bēn shì
bôn thệ
Trôi qua nhanh chóng
飞逝fēi shì
phi thệ
trôi qua nhanh; chóng qua
飘逝piāo shì
phiêu thệ
Phất phơ tan biến; tiêu tan
病逝bìng shì
bệnh thệ
chết vì bệnh
猝逝cù shì
thốt thệ
chết đột ngột
伤逝shāng shì
thương thệ
Thương tiếc người đã khuất