[xiāo shì]
tiêu thệ
岁月消逝1火车的隆隆声慢慢消逝了
suì yuè xiāo shì 1 huǒ chē de lóng lóng shēng màn màn xiāo shì le
Tháng năm trôi đi, tiếng tàu chạy ầm ầm dần tan biến
一抹残霞渐渐在天边消逝
yì mǒ cán xiá jiàn jiàn zài tiān biān xiāo shì
Một vệt mây tàn dần tan biến ở chân trời
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.