[liú shì]
lưu thệ
时光流逝
shí guāng liú shì
Thời gian trôi đi.
岁月流逝
suì yuè liú shì
Năm tháng trôi đi.
岁月流逝suì yuè liú shì
tuế nguyệt lưu thệ
thời gian trôi qua