[yǒng shì]
vĩnh thệ
青春永逝
qīng chūn yǒng shì
Tuổi trẻ vụt mất
永逝的韶光
yǒng shì de sháo guāng
Thời xuân sắc đã qua
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.