[zhú jiàn]
trục tiệm
影响逐渐扩大 事业逐渐发展
yǐng xiǎng zhú jiàn kuò dà shì yè zhú jiàn fā zhǎn
Ảnh hưởng dần lan rộng, sự nghiệp dần phát triển
天色逐渐暗了下来
tiān sè zhú jiàn àn le xià lái
Trời dần tối lại
逐渐废弃zhú jiàn fèi qì
trục tiệm phế khí
dần dần từ bỏ
逐渐增加zhú jiàn zēng jiā
trục tiệm tăng gia
tăng dần dần; tích lũy