[zhú]
trục
逐入侵之敌
zhú rù qīn zhī dí
Truy đuổi quân xâm lược.
逐步zhú bù
trục bộ
một cách tiến triển; từng bước một
逐一zhú yī
trục nhất
từng cái một
逐行zhú xíng
trục hành
từng dòng; tiến triển
逐走zhú zǒu
trục tẩu
quay đi; đuổi đi
逐退zhú tuì
trục thoái
đẩy lùi
逐个zhú gè
trục cá
từng cái một; hết cái này đến cái khác
逐出zhú chū
trục xuất
trục xuất; đuổi ra; đẩy ra
逐利zhú lì
trục lợi
Theo đuổi lợi ích
逐年zhú nián
trục niên
năm này qua năm khác; mỗi năm trôi qua; qua các năm
逐日zhú rì
trục nhật
từng ngày; hàng ngày; một cách hàng ngày
逐月zhú yuè
trục nguyệt
từng tháng; hàng tháng; một cách hàng tháng
逐次zhú cì
trục thứ
dần dần; từng cái một; từng chút một