汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
垂垂 (chuí chuí) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
垂垂
[chuí chuí]
thuỳ thuỳ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
dần dần
2
rơi xuống
Ví dụ
垂垂老矣
chuí chuí lǎo yǐ
Tuổi già sức yếu
Từ ghép
0 từ chứa “垂垂”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
逐渐
冉冉
渐次
渐渐
积渐
逐次
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书〉渐渐
~老矣
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
垂
chuí
thuỳ
Treo, rủ xuống, buông xuống từ trên cao; Ở vị trí thẳng đứng, vuông góc với mặt phẳng ngang; Gần đến, sắp xảy ra (thường mang ý tiêu cực)
垂
chuí
thuỳ
Treo, rủ xuống, buông xuống từ trên cao; Ở vị trí thẳng đứng, vuông góc với mặt phẳng ngang; Gần đến, sắp xảy ra (thường mang ý tiêu cực)