[zhú xíng]
trục hành
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
逐行扫描zhú xíng sǎo miáo
quét từng dòng; quét tiến triển
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.