[zhú gè]
trục cá
逐个清点
zhú gè qīng diǎn
Kiểm kê từng cái một.
逐个检查产品的质量
zhú gè jiǎn chá chǎn pǐn de zhì liàng
Kiểm tra chất lượng sản phẩm từng cái một.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.