[zhú bù]
trục bộ
逐步深入
zhú bù shēn rù
Từng bước đi sâu vào
工作逐步开展起来了
gōng zuò zhú bù kāi zhǎn qǐ lái le
Công việc dần dần triển khai
逐步升级zhú bù shēng jí
trục bộ thăng cấp
leo thang dần dần