[xuǎn zé]
tuyển trạch
选择对象
xuǎn zé duì xiàng
Chọn đối tượng
选择地点
xuǎn zé dì diǎn
Chọn địa điểm
选择性xuǎn zé xìng
tuyển trạch tính
có tính chọn lọc; tính chọn lọc; tính lựa chọn
选择题xuǎn zé tí
tuyển trạch đề
câu hỏi trắc nghiệm
特异选择tè yì xuǎn zé
đặc dị tuyển trạch
lựa chọn đặc biệt; dự trữ đặc biệt
不加选择bù jiā xuǎn zé
bất gia tuyển trạch
không phân biệt, bừa bãi
自然选择zì rán xuǎn zé
tự nhiên tuyển trạch
chọn lọc tự nhiên
别无选择bié wú xuǎn zé
biệt vô tuyển trạch
không có lựa chọn nào khác