[tiāo xuǎn]
khiêu
挑选人才
tiāo xuǎn rén cái
Tuyển chọn nhân tài
挑选苹果 医疗队的成员都是经过严格挑选的
tiāo xuǎn píng guǒ yī liáo duì de chéng yuán dōu shì jīng guò yán gé tiāo xuǎn de
Chọn táo. Các thành viên đội y tế đều được tuyển chọn kỹ lưỡng.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.