[nì shuǐ]
nghịch thuỷ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
逆水行舟nì shuǐ xíng zhōu
nghịch thuỷ hành
nghĩa đen chèo thuyền ngược dòng; nghĩa bóng trong môi trường khó khăn