[nì liú]
nghịch lưu
逆流而上
nì liú ér shàng
Đi ngược dòng nước.
逆流溯源nì liú sù yuán
nghịch lưu tố nguyên
đi ngược về nguồn
逆流而上nì liú ér shàng
nghịch lưu nhi thượng
chèo thuyền ngược dòng; đi ngược dòng
赤道逆流chì dào nì liú
xích đạo nghịch lưu
dòng chảy ngược xích đạo