[tuì xiū]
thoái hưu
退休金
tuì xiū jīn
tiền lương hưu
他去年已经退休
tā qù nián yǐ jīng tuì xiū
Anh ấy năm ngoái đã nghỉ hưu
退休金tuì xiū jīn
thoái hưu kim
lương hưu; phụ cấp hưu trí