[lí xiū]
ly hưu
离休干部
lí xiū gàn bù
cán bộ nghỉ hưu
这位老红军战士已经离休多年了
zhè wèi lǎo hóng jūn zhàn shì yǐ jīng lí xiū duō nián le
Vị lão hồng quân này đã nghỉ hưu nhiều năm rồi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.