[tuì xià]
thoái hạ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
退下金tuì xià jīn
thoái hạ kim
lương hưu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.