[mí lí]
mê ly
迷离恍惚
mí lí huǎng hū
Mơ màng, mơ hồ
睡眼迷离
shuì yǎn mí lí
Mắt ngái ngủ
迷离惝恍mí lí chǎng huǎng
mê ly thảng hoảng
mờ ảo; khó hiểu
迷离马虎mí lí mǎ hǔ
mê ly mã hổ
mơ hồ
扑朔迷离pū shuò mí lí
phác sóc mê ly
khó mà làm rõ; mơ hồ