汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
蒙眬 (méng lóng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
蒙眬
【矇矓】
[méng lóng]
mông lung
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Tính từ
1
mờ ảo
Ví dụ
睡眼蒙眬
shuì yǎn méng lóng
Mắt lim dim
Từ ghép
0 từ chứa “蒙眬”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
叆叆
朦胧
迷离
迷蒙
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
形 · Tính từ
快要睡着或刚醒时,两眼半开半闭,看东西模糊的样子
睡眼~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
蒙
méng
mông
Mờ mịt, không rõ ràng; Ngu dốt, không hiểu biết; Che đậy, lừa dối
眬
lóng
lung
dùng trong 矇矓|蒙眬[meng2 long2]