汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
迷蒙 (mí méng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
迷蒙
【迷濛】
[mí méng]
mê mông
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
mờ ảo
Ví dụ
醉意迷蒙
zuì yì mí méng
Men say mờ ảo
Từ ghép
0 từ chứa “迷蒙”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
叆叆
朦胧
蒙眬
迷离
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
昏暗看不分明;迷茫
2
(神志)模糊不清
醉意~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
迷
mí
mê
làm bối rối, làm hoang mang, làm mất phương hướng; mê mẩn, bị cuốn hút, bị mê hoặc; quyến rũ, lôi cuốn, mê hoặc
蒙
méng
mông
Mờ mịt, không rõ ràng; Ngu dốt, không hiểu biết; Che đậy, lừa dối