[lí]
ly
岩石离
yán shí lí
Đá rời.
胎盘早期离1视网膜离の离亏损资产
tāi pán zǎo qī lí 1 shì wǎng mó lí の lí kuī sǔn zī chǎn
Nhau thai bong non. Bong võng mạc. Tài sản bị tổn thất.
离境lí jìng
ly cảnh
rời khỏi một quốc gia
离奇lí qí
ly kỳ
kỳ lạ; kỳ quái
离婚lí hūn
ly hôn
ly hôn
离岛lí dǎo
ly đảo
các đảo xa
离岸lí àn
ly ngạn
xa bờ
离峰lí fēng
ly phong
ngoài giờ cao điểm
离开lí kāi
ly khai
rời khỏi; rời đi
离弃lí qì
ly khí
từ bỏ
离心lí xīn
ly tâm
bất hòa; lực ly tâm
离情lí qíng
ly tình
tình cảm chia ly
离歌lí gē
ly ca
bài ca ly biệt
离别lí bié
ly biệt
rời đi; chia tay ai đó