[lián lèi]
liên luỵ
一家失火,连累了邻居一人做事一人当,决不连累大家
yì jiā shī huǒ , lián lèi le lín jū yì rén zuò shì yì rén dāng , jué bù lián lèi dà jiā
Một nhà cháy, lây sang cả người hàng xóm, một người làm một người chịu, quyết không liên lụy mọi người
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.