[qiān chán]
khiên triền
家事牵缠
jiā shì qiān chán
Vướng bận việc nhà
这件事牵缠了许多人
zhè jiàn shì qiān chán le xǔ duō rén
Việc này đã làm nhiều người vướng vào
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.