[bù shuǎng]
bất sảng
毫厘不爽屡试
háo lí bù shuǎng lǚ shì
Sai sót từng li từng tí, thử bao nhiêu lần cũng không sai
屡试不爽lǚ shì bù shuǎng
lũ thí bất sảng
đã thử nhiều lần; đã được thời gian kiểm chứng
毫厘不爽háo lí bù shuǎng
hào ly bất sảng
không sai một ly; cực kỳ chính xác
毫发不爽háo fà bù shuǎng
hào phát bất sảng
không sai một sợi tóc; cực kỳ chính xác
报应不爽bào yìng bù shuǎng
báo ứng bất sảng
quả báo không sai chạy; người ta không thể tránh khỏi bị trừng phạt vì hành động sai trái