汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
不适 (bú shì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
不适
【不適】
[bú shì]
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
không khỏe
2
khó ở
3
mệt mỏi
Ví dụ
偶感不适
ǒu gǎn bú shì
hơi khó chịu
Từ ghép
1 từ chứa “不适”
不适
当
bú shì dàng
không phù hợp; không thích hợp
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
不爽
违和
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
(身体)不舒服
偶感~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
不
bù
bất
Không; biểu thị sự phủ định; Không phải; biểu thị sự phủ định hoặc đối lập; Không thể; biểu thị sự không có khả năng
适
shì
thích
Phù hợp, thích hợp, vừa vặn; Thích nghi, làm cho phù hợp; Dễ chịu, thoải mái, yên tĩnh