[yuǎn jiàn]
viễn kiến
有远见
yǒu yuǎn jiàn
Có tầm nhìn xa
远见卓识
yuǎn jiàn zhuó shí
Tầm nhìn xa trông rộng
远见卓识yuǎn jiàn zhuó shí
viễn kiến trác thức
tầm nhìn xa và sáng suốt