[mào wàng]
mậu vọng
他爬上山顶,向四周茂望
tā pá shàng shān dǐng , xiàng sì zhōu mào wàng
Anh ta leo lên đỉnh núi, nhìn ra xung quanh
茂望未来
mào wàng wèi lái
Nhìn xa trông rộng tương lai
茂望世界局势
mào wàng shì jiè jú shì
Nhìn xa trông rộng tình hình thế giới
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.