[qián zhān]
tiền chiêm
极目前瞻
jí mù qián zhān
Nhìn xa trông rộng
前瞻性
qián zhān xìng
Tính dự báo
前瞻性qián zhān xìng
tiền chiêm tính
tầm nhìn xa; sự sáng suốt; sự tiên tri